biochemistry
biochemistry mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, nó đóng vai trò là một danh từ chỉ ngành khoa học (hóa sinh học), tập trung vào việc phân tích các phản ứng hóa học ở cấp độ phân tử trong cơ thể sống. Khi dùng để mô tả các đặc tính cụ thể của một sinh vật, nó ám chỉ các quá trình hóa học thực tế đang diễn ra (hóa sinh).
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc gọi tên một ngành học và việc mô tả một hiện tượng sinh học. Ví dụ, khi nói về bằng cấp hoặc chuyên môn, hãy dùng nghĩa hóa sinh học: He has a degree in biochemistry (Anh ấy có bằng về hóa sinh học). Ngược lại, khi nói về cơ chế vận hành của một cơ quan, hãy dùng nghĩa hóa sinh: The biochemistry of digestion (Hóa sinh của quá trình tiêu hóa).
Một điểm lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn biochemistry với biology (sinh học). Trong khi biology là một thuật ngữ bao quát nghiên cứu về sự sống nói chung, biochemistry đi sâu vào chi tiết các phân tử và phản ứng hóa học cụ thể như protein, lipid và enzyme. Việc sử dụng biochemistry thay vì biology sẽ tạo ra cảm giác chuyên sâu và mang tính kỹ thuật cao hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
biochemistry là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc an trước từ này, và không bao giờ thêm đuôi số nhiều -s vào sau từ này khi nói về ngành khoa học hoặc quá trình hóa học.
Ý nghĩa
Nhánh khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong và liên quan đến các sinh vật sống
"She decided to specialize in biochemistry to understand how proteins fold."
Nhà nghiên cứu chuyên sâu về hóa sinh học để hiểu cách các protein gấp cuộn.
Các chất và quá trình hóa học diễn ra bên trong một sinh vật sống cụ thể
Hóa sinh của não người vô cùng phức tạp.