avow
avow mang sắc thái trịnh trọng và quyết liệt hơn nhiều so với các từ như admit hay declare. Khi một người avow điều gì đó, họ không chỉ đơn thuần là đưa ra thông tin, mà là công khai khẳng định niềm tin, lòng trung thành hoặc một sự thật về bản thân một cách tự tin và không hề nao núng, bất chấp những phản ứng tiêu cực có thể xảy ra từ xung quanh.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi admit thường được dùng khi ai đó miễn cưỡng thừa nhận một sai lầm hoặc một sự thật không mấy dễ chịu (mang tính thụ động), thì avow lại mang tính chủ động. Người sử dụng avow thường muốn thể hiện sự chính trực hoặc lòng kiên định với quan điểm của mình.
admit: Thừa nhận điều gì đó vì bị buộc phải làm vậy hoặc sau một thời gian phủ nhận. Ví dụ: He admitted he was wrong (Anh ấy thừa nhận mình đã sai).
avow: Tuyên bố một cách tự hào hoặc công khai về một niềm tin. Ví dụ: She avowed her commitment to the cause (Cô ấy tuyên bố cam kết của mình đối với sự nghiệp này).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, tôn giáo hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, avow có thể bị coi là quá cứng nhắc hoặc quá kịch tính. Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn avow với việc chỉ đơn giản là "nói ra" một sự thật.
❌ Sai: I avow that I am hungry (Tôi tuyên bố rằng tôi đang đói - quá trịnh trọng và không tự nhiên).
✅ Đúng: He avowed his love for the country (Ông ấy công khai tuyên bố tình yêu dành cho đất nước).
Đặc điểm ngữ phápavow là một ngoại động từ, thường đi kèm với một danh từ (như belief, commitment, loyalty) hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that. Từ này không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều mà chia theo thì của câu.
Ý nghĩa
Công khai, trịnh trọng hoặc chính thức tuyên bố một điều gì đó, thường là niềm tin, cảm xúc hoặc ý định
He avowed his commitment to the cause during the press conference.
Ông ấy đã tuyên bố cam kết của mình đối với sự nghiệp này trong cuộc họp báo.
Công nhận hoặc thừa nhận sự thật về một điều gì đó, thường là một lỗi lầm hoặc một hành động trong quá khứ
The suspect eventually avowed his role in the conspiracy.
Nghi phạm cuối cùng đã thừa nhận vai trò của mình trong âm mưu.