doctrine
doctrine thường được hiểu là một hệ thống các nguyên tắc, niềm tin hoặc giáo lý được thiết lập một cách chính thức và có tính chất bắt buộc đối với một tổ chức, tôn giáo hoặc chính phủ. Điểm mấu chốt của doctrine là tính hệ thống và sự công nhận chính thức, khác với belief (niềm tin) vốn mang tính cá nhân và linh hoạt hơn.
Countable when referring to a specific set of beliefs belonging to a group (the various doctrines of the church). Uncountable when referring to the general concept of teaching and dogma (the spread of doctrine).
Ý nghĩa
Một tập hợp các niềm tin hoặc nguyên tắc được nắm giữ và giảng dạy bởi một giáo hội, đảng chính trị hoặc một nhóm khác
The party's official doctrine emphasizes fiscal conservatism.
Học thuyết chính thức của đảng nhấn mạnh vào sự bảo thủ về tài chính.