doctrine
Từ này mang sắc thái nặng nề về quyền uy và sự cứng nhắc. Nó gợi lên một hệ thống chân lý đã được mã hóa, không nhằm mục đích để bị nghi ngờ mà để được tuân theo và truyền bá. Trong khi một lý thuyết là một đề xuất cần được kiểm chứng, thì một doctrine lại được trình bày như một quy luật đã thiết lập hoặc một sự thật tuyệt đối.
Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, từ này đề cập đến một khuôn khổ chiến lược định hướng cho việc ra quyết định, ví dụ như Học thuyết Monroe. Nó thường ngụ ý một mức độ thể chế hóa, nơi các niềm tin được đan cài chặt chẽ vào cấu trúc của một tổ chức, khiến chúng trở nên khó thay đổi nếu không có một cuộc cải tổ toàn diện hệ thống.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tập hợp các niềm tin cụ thể của một nhóm (các học thuyết khác nhau của giáo hội). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về việc giảng dạy và tín điều (sự lan truyền của học thuyết).
Ý nghĩa
Một hệ thống các niềm tin hoặc nguyên tắc được một giáo hội, đảng chính trị hoặc nhóm khác nắm giữ và giảng dạy
"The party's official doctrine emphasizes fiscal conservatism."
Học thuyết chính thức của đảng nhấn mạnh vào sự bảo thủ về tài chính.