affirm
affirm mang sắc thái trang trọng và quyết đoán, thường được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một niềm tin, một sự thật hoặc một cam kết. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "khẳng định", "phê chuẩn" hoặc "công nhận", nhưng điểm chung là nó luôn thể hiện một sự xác nhận mang tính chính thức hoặc có sức nặng về mặt tinh thần.
Ý nghĩa
Tuyên bố một điều gì đó một cách mạnh mẽ và công khai là đúng hoặc là một sự thật
The government affirmed its commitment to the peace treaty.
Chính phủ đã khẳng định cam kết đối với hiệp ước hòa bình.
Xác nhận một phán quyết hoặc quyết định trước đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý bởi một tòa án cấp cao hơn
The appellate court affirmed the lower court's ruling.
Tòa phúc thẩm đã phê chuẩn phán quyết của tòa cấp dưới.
Cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc sự xác nhận cho ai đó, khẳng định giá trị hoặc bản sắc của họ
The mentor sought to affirm the student's abilities through positive feedback.
Người cố vấn tìm cách công nhận khả năng của học sinh thông qua những phản hồi tích cực.