D
Dicread
HomeDictionaryAaffirm

affirm

khẳng định / phê chuẩn / công nhận
Ngoại động từ
Quá khứ: affirmedPhân từ 2: affirmedV-ing: affirming

Ý nghĩa

Ngoại động từkhẳng định
[~ something][~ that clause]

Tuyên bố một điều gì đó một cách mạnh mẽ và công khai là đúng sự thật

"The government affirmed its commitment to the peace treaty."

Chính phủ đã khẳng định cam kết đối với hiệp ước hòa bình.

Ngoại động từphê chuẩn
[~ something]

Xác nhận một phán quyết hoặc quyết định trước đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý

"The appellate court affirmed the lower court's ruling."

Tòa phúc thẩm đã phê chuẩn phán quyết của tòa cấp dưới.

Ngoại động từcông nhận
[~ someone]

Cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc xác nhận cho ai đó, khẳng định giá trị hoặc bản sắc của họ

"The mentor sought to affirm the student's abilities through positive feedback."

Người cố vấn tìm cách công nhận khả năng của học sinh thông qua những phản hồi tích cực.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error