oath
lời thề / lời chửi thề
[C/U] Cả hai
Số nhiều: oaths
oath mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn đối lập nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Một mặt, nó đại diện cho sự tôn nghiêm và cam kết cao nhất; mặt khác, nó lại đại diện cho sự thô lỗ và mất kiểm soát trong ngôn ngữ.
Countable when referring to a specific promise or a single swear word. Uncountable when referring to the general act of swearing or the state of being bound by a promise.
Ý nghĩa
Danh từlời thề
Một lời hứa trang trọng về hành động trong tương lai hoặc về tính trung thực, thường có sự chứng giám của thần linh
He took an oath of secrecy.
Anh ấy đã tuyên thệ giữ bí mật.
Danh từlời chửi thề
Một biểu cảm tục tĩu hoặc một từ chửi thề
The sailor let out a loud oath when he dropped the anchor.
Người thủy thủ đã thốt ra một lời chửi thề lớn khi anh ta thả neo.