conviction
Từ này mang một sức nặng lớn về sự chắc chắn và tính dứt khoát. Khi nói về một niềm tin, nó gợi lên mức độ cam kết vượt xa một ý kiến hay sở thích đơn thuần; đó là một nguyên tắc dẫn đường định hình nên tính cách của một con người và không dễ dàng bị thay đổi. Nó thường gợi lên cảm giác về sự đúng đắn về mặt đạo đức hoặc một sự kiên định về mặt trí tuệ. Trong ngữ cảnh pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự chắc chắn nội tâm sang quyền lực từ bên ngoài. Nó đại diện cho thời điểm một quy trình pháp lý kết thúc bằng một bản án tuyên bố có tội một cách dứt khoát. Điều này tạo ra một sự tương phản rõ rệt giữa sức mạnh cá nhân của một niềm tin và quyền lực hệ thống của pháp luật, cả hai đều dẫn đến một trạng thái cố định hoặc đã được quyết định.
Có thể đếm được khi đề cập đến các niềm tin cụ thể hoặc các bản án pháp lý (ba lần bị kết án). Không đếm được khi đề cập đến phẩm chất chung của việc bị thuyết phục hoặc sự quả quyết (cô ấy nói với sự quả quyết).
Ý nghĩa
Một niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc chắn
"Her conviction that honesty is the best policy never wavered."
Niềm tin của cô ấy rằng trung thực là chính sách tốt nhất chưa bao giờ lay chuyển.
Một tuyên bố chính thức rằng ai đó có tội đối với một tội danh hình sự
"He has a prior conviction for theft."
Anh ta có một tiền án về tội trộm cắp.