hide
Động từ này mang hàm ý về sự cố ý và tính bí mật. Nó không đơn thuần là việc trở nên vô hình, mà là một nỗ lực chủ động để tránh bị phát hiện hoặc giữ cho một vật nào đó không bị tìm thấy. Điều này tạo ra một sự căng thẳng về mặt tâm lý giữa người giấu và người tìm.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này chuyển từ trạng thái tâm lý sang một chất liệu vật lý. Nó gợi lên đặc tính thô mộc, xúc giác gắn liền với tự nhiên, quá trình thuộc da và nghề thủ công truyền thống, giúp phân biệt với các loại da tinh chế bằng cách nhấn mạnh vào nguồn gốc động vật ban đầu.
Countable when referring to an individual animal skin used for leather. Uncountable when referring to the general material of tanned skins.
Ý nghĩa
Đặt một thứ gì đó vào nơi mà người khác không thể nhìn thấy
He tried to hide the gift under the bed.
Anh ấy đã cố gắng giấu món quà dưới gầm giường.
Ở một nơi mà bản thân không bị nhìn thấy
The children like to hide during the game.
Trẻ em thích chơi trốn tìm trong trò chơi.
Da của động vật, đặc biệt là khi đã được thuộc hoặc dùng để làm da thuộc
The boots were made from thick cow hide.
Đôi ủng được làm từ da bò dày.