utterance
lời nói / sự phát ngôn
Danh từ
Số nhiều: utterances
utterance không chỉ đơn thuần là việc nói, mà nó nhấn mạnh vào hành động phát ra âm thanh hoặc một đơn vị ngôn ngữ cụ thể được nói ra. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "lời nói" (nội dung) hoặc "sự phát ngôn" (hành động).
Ý nghĩa
Danh từlời nói
Một từ, một tuyên bố hoặc một âm thanh phát ra bằng miệng
"His every utterance was recorded by the court stenographer."
Mọi lời nói của diễn giả đều được thư ký tòa án ghi chép lại.
Danh từsự phát ngôn
Hành động nói điều gì đó thành tiếng
"The sudden utterance of a scream startled everyone in the room."
Tiếng hét bất ngờ vang lên khiến mọi người trong phòng giật mình.