publicity
Thuật ngữ này gắn liền với khả năng hiển thị mang tính chiến lược và việc chủ động quản lý hình ảnh trước công chúng. Mặc dù có thể mang nghĩa trung lập, nhưng từ này thường ngụ ý một nỗ lực có tính toán để thu hút sự chú ý, chẳng hạn như trong các chiến dịch tiếp thị hoặc chính trị, điều này giúp phân biệt nó với sự nổi tiếng tự nhiên hoặc sự nhận biết đơn thuần. Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa một cá nhân hoặc tổ chức riêng tư với sự quan sát của đám đông.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều là publicities khi nói về trạng thái công khai nói chung hoặc mức độ chú ý của truyền thông. Để định lượng, người nói cần sử dụng các cụm từ phân chia hoặc tính từ chỉ số lượng, ví dụ như "một lượng lớn sự quảng bá" hoặc "một sự bùng nổ về sự quảng bá".
Used as a mass noun regardless of whether it refers to media attention or the state of being public.
Ý nghĩa
Sự chú ý hoặc thông báo về một ai đó hoặc điều gì đó thông qua các phương tiện truyền thông
"The new movie received a great deal of publicity before its release."
Bộ phim mới đã nhận được rất nhiều sự quảng bá trước khi ra mắt.
Trạng thái công khai; sự cởi mở để công chúng giám sát
"The trial was conducted with full publicity to ensure transparency."
Phiên tòa được tiến hành công khai hoàn toàn để đảm bảo tính minh bạch.