confess
confess mang sắc thái thừa nhận một điều gì đó mà người nói vốn muốn che giấu, thường là những điều gây xấu hổ, sai trái hoặc trái với quy chuẩn đạo đức. Điểm mấu chốt của từ này là sự giải tỏa áp lực tâm lý sau khi tiết lộ một bí mật hoặc một tội lỗi.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh pháp luật hoặc tội phạm, confess được dùng khi một người thừa nhận mình đã phạm tội. Nó mang tính chất chính thức và nặng nề hơn so với admit. Trong khi admit có thể chỉ đơn giản là chấp nhận một sự thật hiển nhiên hoặc một sai sót nhỏ (ví dụ: admit a mistake), thì confess thường gắn liền với những hành vi sai trái nghiêm trọng hoặc bất hợp pháp.
❌ I confess that I forgot to buy milk. (Quá trang trọng và nặng nề cho một lỗi nhỏ)
✅ I admit that I forgot to buy milk.
✅ The suspect finally confessed to the crime.
Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, confess được dùng với nghĩa xưng tội trước linh mục để tìm kiếm sự tha thứ. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt mà các từ đồng nghĩa khác không thể thay thế được.
Sắc thái biểu cảm trong giao tiếp
Khi dùng trong đời sống hàng ngày để nói về cảm xúc, confess tạo ra một không khí thân mật hoặc hơi ngượng ngùng, giống như việc "thú thật" một điều gì đó thầm kín.
Ví dụ: I must confess, I've always been a bit jealous of your success. (Tôi phải thú thật là tôi luôn hơi ghen tị với thành công của bạn.)
Về mặt ngữ pháp, confess thường đi kèm với giới từ to khi nói về tội lỗi (confess to something) hoặc đi với một mệnh đề bắt đầu bằng that khi thú nhận một sự thật.
Ý nghĩa
Thừa nhận rằng mình đã làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc gây xấu hổ
"He finally confessed his crimes to the police."
Cuối cùng anh ta đã thú nhận tội ác của mình với cảnh sát.
Thừa nhận một lỗi lầm hoặc một tội ác mà không nhất thiết phải nêu chi tiết hành vi trong cùng một cụm từ
"The suspect refused to confess despite hours of questioning."
Nghi phạm từ chối thú tội ngay cả sau nhiều giờ bị thẩm vấn.
Kể với linh mục hoặc cơ quan tôn giáo về những tội lỗi của mình để tìm kiếm sự tha thứ
"She goes to confess her sins every Saturday morning."
Cô ấy đã đến nhà nguyện để xưng tội.
Thừa nhận một cảm xúc hoặc niềm tin mà mình đã giữ bí mật
Tôi phải thú nhận rằng tôi luôn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của bạn.