proclaim
proclaim mang sắc thái trang trọng và quyền uy, thường được sử dụng khi một thông báo được đưa ra một cách công khai, chính thức bởi một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền. Khác với announce (thông báo) vốn có thể dùng trong mọi tình huống đời thường, proclaim gợi lên hình ảnh của một lời tuyên bố mang tính lịch sử, pháp lý hoặc tôn giáo, nhằm thiết lập một sự thật hoặc một trạng thái mới cho cộng đồng.
Ý nghĩa
Thông báo một điều gì đó một cách chính thức, công khai hoặc trang trọng
The government proclaimed a state of emergency across the region.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp trên toàn khu vực.
Tuyên bố điều gì đó là đúng hoặc công khai thông báo một niềm tin hoặc cảm xúc
He proclaimed his innocence to anyone who would listen.
Anh ấy khẳng định sự vô tội của mình với bất cứ ai sẵn lòng lắng nghe.
Thông báo chính thức rằng ai đó có một địa vị hoặc danh hiệu cụ thể
The committee proclaimed her the winner of the competition.
Ủy ban đã tuyên bố cô ấy là người chiến thắng trong cuộc thi.