proclaim
tuyên bố / khẳng định / tuyên xưng
Ngoại động từ
Quá khứ: proclaimedPhân từ 2: proclaimedV-ing: proclaiming
Ý nghĩa
Ngoại động từtuyên bố
[~ something][~ that clause][~ someone as something]
Thông báo điều gì đó một cách chính thức, công khai hoặc trang trọng
"The government proclaimed a state of emergency across the region."
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp trên toàn khu vực.
Ngoại động từkhẳng định
[~ something][~ that clause]
Tuyên bố điều gì đó là đúng hoặc theo một cách nhất định, thường với niềm tin mạnh mẽ
"He proclaimed his innocence to anyone who would listen."
Anh ấy khẳng định sự vô tội của mình với bất cứ ai sẵn lòng lắng nghe.
Ngoại động từtuyên xưng
[~ someone as something]
Thông báo chính thức rằng ai đó có một địa vị hoặc danh hiệu cụ thể
"The committee proclaimed her the winner of the competition."
Ủy ban đã tuyên bố cô ấy là người chiến thắng trong cuộc thi.