assurance
assurance mang sắc thái của sự khẳng định chắc chắn để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng của người khác. Khi bạn đưa ra một assurance, bạn không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin mà còn đang cam kết hoặc hứa hẹn để tạo niềm tin. Điều này khác với guarantee (thường mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật về chất lượng sản phẩm) và promise (một lời hứa chung chung).
Ý nghĩa
Một lời tuyên bố khẳng định nhằm tạo niềm tin hoặc một lời hứa rằng điều gì đó sẽ xảy ra
"He gave her his full assurance that the project would be completed on time."
Anh ấy đã đưa ra lời cam đoan đầy đủ với cô ấy rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.
Niềm tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình
"The young pianist played with a level of assurance that surprised the judges."
Nghệ sĩ piano trẻ đã chơi với một sự tự tin khiến các giám khảo ngạc nhiên.
Một hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt được dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ bảo hiểm nhân thọ
"She took out a life assurance policy to provide for her children."
Cô ấy đã mua một gói bảo hiểm nhân thọ để chu cấp cho con cái.