speech
Từ này mang hai ý nghĩa song song: một là khả năng sinh học để giao tiếp và hai là một bài trình bày có cấu trúc. Khi đề cập đến năng lực nói, speech thường gắn liền với sự phát triển, trị liệu hoặc khiếm khuyết, tập trung vào khả năng nhận thức và cơ học để tạo ra âm thanh.
Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này chuyển sang khái niệm về thuật hùng biện. Lúc này, nó ám chỉ việc sắp xếp từ ngữ một cách có tính toán nhằm thuyết phục, truyền cảm hứng hoặc cung cấp thông tin cho một nhóm người. Ý nghĩa này gợi lên một môi trường trang trọng và một dịp cụ thể, khác biệt hoàn toàn với một cuộc trò chuyện hay tán gẫu thông thường.
Đếm được khi đề cập đến một bài phát biểu cụ thể trước đám đông. Không đếm được khi nói về khả năng giao tiếp nói chung của con người.
Ý nghĩa
Hành động nói hoặc khả năng nói\n\n
"The baby is just beginning to develop speech."
Đứa trẻ chỉ mới bắt đầu phát triển khả năng nói.
Một bài diễn văn hoặc bài nói chính thức trước khán giả
"The president delivered a powerful speech at the summit."
Tổng thống đã trình bày một bài phát biểu đầy mạnh mẽ tại hội nghị thượng đỉnh.
Một phong cách hoặc cách thức nói năng đặc trưng
"The local speech is characterized by a melodic lilt."
Cách nói của địa phương này đặc trưng bởi ngữ điệu trầm bổng như âm nhạc.