seizure
Trong y khoa, từ seizure mang sắc thái về sự đột ngột và mất kiểm soát, gợi lên cảm giác về sự tổn thương hoặc trục trặc sinh học. Đây là một thuật ngữ lâm sàng được sử dụng trong cả môi trường chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp lẫn các cuộc hội thoại thông thường để mô tả các hiện tượng thần kinh.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này gợi lên cảm giác về quyền lực, thẩm quyền và việc tước đoạt tài sản một cách nhanh chóng. Nó ám chỉ một quy trình tịch thu chính thức, thường gắn liền với cơ quan thực thi pháp luật, hải quan hoặc các mệnh lệnh từ chính phủ.
Countable when referring to individual medical episodes (three seizures a month). Uncountable when referring to the legal process of confiscation (seizure of property).
Ý nghĩa
Sự rối loạn điện đột ngột và không kiểm soát được trong não gây ra những thay đổi về hành vi, cử động hoặc cảm xúc
"He suffered a grand mal seizure during the meeting."
Anh ấy đã bị một cơn co giật toàn thể trong suốt cuộc họp.
Hành động chiếm đoạt hoặc nắm quyền sở hữu một thứ gì đó bằng vũ lực hoặc theo thẩm quyền pháp lý
"The police carried out the seizure of illegal drugs at the border."
Cảnh sát đã thực hiện việc thu giữ các loại ma túy bất hợp pháp tại biên giới.