mount
Từ này gợi lên cảm giác về phương thẳng đứng và sự nâng cao có chủ đích. Dù là hành động leo trèo vật lý hay sự gia tăng căng thẳng theo nghĩa bóng, từ mount luôn mang lại cảm giác nhất quán về chuyển động đi lên và sự tích tụ.
Nó cho thấy một sự chuyển đổi từ trạng thái thấp hơn sang một trạng thái cao hơn hoặc cường độ mạnh mẽ hơn.
Countable when referring to a specific mountain or hill (the sacred mount).
Ý nghĩa
Leo lên hoặc trèo lên một vật gì đó, chẳng hạn như ngựa, xe đạp hoặc bục
He helped the rider mount the horse.
Anh ấy đã giúp người cưỡi ngựa leo lên ngựa.
Cố định hoặc gắn chặt một vật vào một giá đỡ hoặc một nền phía sau
The gallery decided to mount the photograph on a heavy card.
Phòng trưng bày quyết định gắn bức ảnh lên một tấm thẻ cứng.
Tổ chức và bắt đầu một chiến dịch quy mô lớn, chẳng hạn như một cuộc tấn công, một chiến dịch hoặc một nhiệm vụ cứu hộ
The army prepared to mount a counter-offensive.
Quân đội chuẩn bị triển khai một cuộc phản công.
Gia tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh
The pressure to resign continued to mount as the scandal grew.
Áp lực từ chối chức vụ tiếp tục tăng dần khi vụ bê bối ngày càng lớn.
Leo lên hoặc đi lên một vị trí cao hơn
The guests began to mount the stairs to the ballroom.
Các vị khách bắt đầu đi lên cầu thang dẫn đến phòng khiêu vũ.
Một ngọn núi hoặc một quả đồi, thường được dùng trong các tên địa lý
The climbers reached the summit of the mount.
Những người leo núi đã chạm tới đỉnh núi.
Một người hoặc động vật được dùng để cưỡi, thường là một con ngựa
The knight leaped onto his favorite mount.
Hiệp sĩ nhảy lên con vật cưỡi yêu thích của mình.
Một khung, ổ hoặc giá đỡ được dùng để giữ một vật cố định tại chỗ
The diamond was set in a platinum mount.
Viên kim cương được đặt trong một đế gắn bằng bạch kim.