D
Dicread
HomeDictionaryMmount

mount

lên / gắn / triển khai / tăng dần / đi lên / núi / vật cưỡi / đế gắn
Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: mountsQuá khứ: mountedPhân từ 2: mountedV-ing: mounting

Tnày gi lên cm giác vphương thng đứng và snâng cao có chủ đích. Dù là hành động leo trèo vt lý hay sgia tăng căng thng theo nghĩa bóng, tmount luôn mang li cm giác nht quán vchuyn động đi lên và stích tụ.

Nó cho thy mt schuyn đổi ttrng thái thp hơn sang mt trng thái cao hơn hoc cường độ mnh mhơn.

Countable when referring to a specific mountain or hill (the sacred mount).

Ý nghĩa

Ngoại động từlên
[~ something]

Leo lên hoặc trèo lên một vật gì đó, chẳng hạn như ngựa, xe đạp hoặc bục

He helped the rider mount the horse.

Anh ấy đã giúp người cưỡi ngựa leo lên ngựa.

Ngoại động từgắn
[~ something]

Cố định hoặc gắn chặt một vật vào một giá đỡ hoặc một nền phía sau

The gallery decided to mount the photograph on a heavy card.

Phòng trưng bày quyết định gắn bức ảnh lên một tấm thẻ cứng.

Ngoại động từtriển khai
[~ something]

Tổ chức và bắt đầu một chiến dịch quy mô lớn, chẳng hạn như một cuộc tấn công, một chiến dịch hoặc một nhiệm vụ cứu hộ

The army prepared to mount a counter-offensive.

Quân đội chuẩn bị triển khai một cuộc phản công.

Nội động từtăng dần
[~]

Gia tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh

The pressure to resign continued to mount as the scandal grew.

Áp lực từ chối chức vụ tiếp tục tăng dần khi vụ bê bối ngày càng lớn.

Nội động từđi lên
[~]

Leo lên hoặc đi lên một vị trí cao hơn

The guests began to mount the stairs to the ballroom.

Các vị khách bắt đầu đi lên cầu thang dẫn đến phòng khiêu vũ.

Danh từnúi

Một ngọn núi hoặc một quả đồi, thường được dùng trong các tên địa lý

The climbers reached the summit of the mount.

Những người leo núi đã chạm tới đỉnh núi.

Danh từvật cưỡi

Một người hoặc động vật được dùng để cưỡi, thường là một con ngựa

The knight leaped onto his favorite mount.

Hiệp sĩ nhảy lên con vật cưỡi yêu thích của mình.

Danh từđế gắn

Một khung, ổ hoặc giá đỡ được dùng để giữ một vật cố định tại chỗ

The diamond was set in a platinum mount.

Viên kim cương được đặt trong một đế gắn bằng bạch kim.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error