fondness
fondness diễn tả một cảm giác yêu thích, quý mến hoặc gắn bó một cách nhẹ nhàng và ấm áp. Khác với love (tình yêu) mang sắc thái mãnh liệt và sâu sắc, hoặc passion (đam mê) thể hiện sự cuồng nhiệt, fondness thiên về sự trìu mến, thường nảy sinh từ những kỷ niệm đẹp hoặc thói quen lâu dài.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả tình cảm dành cho một người mà bạn quý mến nhưng không nhất thiết phải là tình yêu nam nữ, hoặc sự yêu thích đặc biệt đối với một sở thích, một món ăn hay một thói quen nào đó.
Khi nói về con người: Thể hiện sự quý mến, yêu thương (ví dụ: a fondness for her grandchildren - sự yêu mến dành cho các cháu).
Khi nói về sự vật/hoạt động: Thể hiện sự ưa chuộng hoặc sở thích đặc biệt (ví dụ: a fondness for spicy food - sự ưa chuộng đồ ăn cay).
Lưu ý về cấu trúc
Trong tiếng Anh, fondness thường đi kèm với giới từ for. Người học cần phân biệt giữa danh từ fondness và tính từ fond. Trong khi fondness là sự yêu mến, thì cấu trúc be fond of được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc thích một cái gì đó.
Đúng: He has a fondness for old movies. (Ông ấy có niềm yêu thích với những bộ phim cũ.)
Đúng: He is fond of old movies. (Ông ấy thích những bộ phim cũ.)
Ý nghĩa
Cảm giác yêu thương, thích thú hoặc ấm áp đối với một người, một loài động vật hoặc một sự vật
"She has a great fondness for old movies."
Cô ấy có một sự yêu mến đặc biệt dành cho những bộ phim cũ.
Sự yêu thích mạnh mẽ hoặc ưu tiên dành cho một hoạt động, món ăn hoặc thói quen cụ thể
"His fondness for sweets led to several cavities."
Sự ưa thích đồ ngọt của anh ấy đã dẫn đến việc bị sâu nhiều răng.