affection
Từ này mô tả một sự ấm áp nhẹ nhàng và bền bỉ, thay vì niềm đam mê mãnh liệt, dễ biến đổi thường thấy ở tình yêu hay sự thu hút về thể xác thuần túy của dục vọng. Đặc trưng của nó là sự dịu dàng và mong muốn được gần gũi, khiến từ này trở thành lựa chọn phổ biến khi mô tả các mối liên kết gia đình hoặc những tình bạn lâu năm.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này mang hàm ý tích cực và an ủi. Trong khi tình yêu có thể gây choáng ngợp hoặc đòi hỏi cao, thì tình cảm thường được nhìn nhận là một sự hiện diện ổn định, nuôi dưỡng, mang lại cảm giác an toàn và vững chãi về mặt cảm xúc.
Uncountable when describing the general emotion of fondness. Countable when referring to specific outward displays of love, such as hugs or kisses.
Ý nghĩa
Một cảm giác trìu mến hoặc yêu thích nhẹ nhàng dành cho một ai đó
She has a deep affection for her grandmother.
Cô ấy dành một tình cảm sâu sắc cho bà của mình.
Cảm giác ấm áp hoặc yêu thích đối với một đồ vật hoặc địa điểm cụ thể
He felt a sudden affection for the old bookstore.
Anh ấy chợt cảm thấy yêu thích hiệu sách cũ đó.