sentiment
Từ này mô tả một khuynh hướng cảm xúc thường mang tính khái quát và ít mãnh liệt hơn so với một niềm đam mê cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ tâm trạng chung của một nhóm người hoặc bầu không khí xã hội đang hiện hữu, chính vì vậy, từ này thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo chính trị và tài chính để mô tả xu hướng thị trường hoặc tâm lý của cử tri.
Khi dùng để mô tả một cá nhân, từ này thường mang chút sắc thái nhẹ nhàng hoặc lãng mạn. Trong một số ngữ cảnh, việc gọi điều gì đó là sướt mướt gợi ý rằng nó quá thiên về cảm xúc hoặc thiếu tính khách quan, khiến tông giọng chuyển từ một sự quan sát trung lập về cảm xúc sang một lời phê bình về sự hoài niệm quá mức.
Countable when referring to a specific opinion or a particular feeling held by a person. Uncountable when referring to the general quality of being emotional or the overall mood of a population.
Ý nghĩa
Cách nhìn nhận hoặc thái độ đối với một tình huống hoặc sự kiện; một ý kiến
Public sentiment shifted quickly after the scandal.
Quan điểm của công chúng đã thay đổi nhanh chóng sau vụ bê bối.
Một cảm giác dịu dàng, buồn bã hoặc hoài niệm
The old letter was full of sentiment.
Bức thư cũ tràn đầy những tình cảm thiết tha.