D
Dicread
HomeDictionaryBbracket

bracket

ngoặc đơn / giá đỡ / nhóm / đặt trong ngoặc / phân nhóm
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bracketsQuá khứ: bracketedPhân từ 2: bracketedV-ing: bracketing

bracket là mt từ đa nghĩa vi cácng dng rt khác nhau tùy vào ngcnh, tvăn viết, kthut xây dng cho đến thng kê xã hi. Đối vi người hc tiếng Anh, đim dgây nhm ln nht là vic phân bit gia chc năng du câu và chc năng vt lý ca tnày.

Countable when referring to a physical support or a punctuation mark. Uncountable when referring to the general concept of grouping or categorization.

Ý nghĩa

Danh từngoặc đơn

Một cặp dấu câu đối xứng được dùng để bao quanh một đoạn văn bản

Please put the date in brackets.

Vui lòng ghi ngày tháng trong ngoặc đơn.

Danh từgiá đỡ

Một vật hỗ trợ hình chữ L chắc chắn được gắn vào tường để đỡ một chiếc kệ

The heavy bookshelf is held up by steel brackets.

Chiếc kệ sách nặng được đỡ bởi các giá đỡ bằng thép.

Danh từnhóm

Một danh mục hoặc nhóm người có chung một đặc điểm, thường liên quan đến thu nhập hoặc độ tuổi

They fall into the highest tax bracket.

Họ thuộc nhóm thuế cao nhất.

Ngoại động từđặt trong ngoặc
[~ something]

Bao quanh một từ hoặc cụm từ bằng các dấu ngoặc

The author decided to bracket the side note.

Tác giả quyết định đặt ghi chú bên lề trong ngoặc.

Ngoại động từphân nhóm
[~ something]

Chia mọi người hoặc sự vật vào các danh mục cụ thể

The study brackets the participants by age.

Nghiên cứu phân nhóm những người tham gia theo độ tuổi.

Từ liên quan

Last Updated: July 12, 2026Report an Error