bracket
bracket là một từ đa nghĩa với các ứng dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ văn viết, kỹ thuật xây dựng cho đến thống kê xã hội. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa chức năng dấu câu và chức năng vật lý của từ này.
Countable when referring to a physical support or a punctuation mark. Uncountable when referring to the general concept of grouping or categorization.
Ý nghĩa
Một cặp dấu câu đối xứng được dùng để bao quanh một đoạn văn bản
Please put the date in brackets.
Vui lòng ghi ngày tháng trong ngoặc đơn.
Một vật hỗ trợ hình chữ L chắc chắn được gắn vào tường để đỡ một chiếc kệ
The heavy bookshelf is held up by steel brackets.
Chiếc kệ sách nặng được đỡ bởi các giá đỡ bằng thép.
Một danh mục hoặc nhóm người có chung một đặc điểm, thường liên quan đến thu nhập hoặc độ tuổi
They fall into the highest tax bracket.
Họ thuộc nhóm thuế cao nhất.
Bao quanh một từ hoặc cụm từ bằng các dấu ngoặc
The author decided to bracket the side note.
Tác giả quyết định đặt ghi chú bên lề trong ngoặc.
Chia mọi người hoặc sự vật vào các danh mục cụ thể
The study brackets the participants by age.
Nghiên cứu phân nhóm những người tham gia theo độ tuổi.