glue
Từ này gợi lên cảm giác về một sự gắn kết vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn, mang hàm ý vật lý mạnh mẽ về độ bết dính và sức cản khi chạm vào. Mặc dù là một thuật ngữ gia dụng phổ biến, glue thường được dùng để mô tả yếu tố thiết yếu giúp gắn kết một nhóm hoặc một hệ thống, ám chỉ một mối liên kết ngăn chặn sự rạn nứt.
Trong các bối cảnh xã hội, thuật ngữ này gợi ý về một lực lượng ổn định. Khi một người được mô tả là chất keo của một gia đình, điều đó ngụ ý rằng họ cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc và sự điều phối cần thiết để giữ cho những cá tính khác biệt không bị chia rẽ. Điều này không nói về một sự kết nối cưỡng ép mà thiên về một ảnh hưởng mang tính gắn kết và thống nhất.
Uncountable when referring to the substance in a bottle. Countable when referring to different types or brands of adhesives.
Ý nghĩa
Một chất dính được dùng để gắn kết các vật liệu lại với nhau
Apply a small amount of glue to the edge of the paper.
Bôi một lượng nhỏ keo vào mép tờ giấy.
Gắn hai vật lại với nhau bằng chất kết dính
She glued the broken pieces of the vase back together.
Cô ấy đã dán những mảnh vỡ của chiếc bình lại với nhau.
Trở nên bị dính chặt hoặc cố định tại một vị trí
The pages of the old book had glued together over time.
Các trang của cuốn sách cũ đã bị bết dính vào nhau theo thời gian.