release
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự giải phóng và loại bỏ các rào cản. Dù là mở một ổ khóa vật lý, chấm dứt một hợp đồng pháp lý hay phá vỡ một liên kết hóa học, hình ảnh cốt lõi luôn là sự chuyển đổi đột ngột từ trạng thái bị giam cầm sang trạng thái tự do. Nó thường ám chỉ một hành động chính thức, chẳng hạn như chính phủ phóng thích một tù nhân hoặc một công ty đưa ra thông báo chính thức.
Trong các ngữ cảnh về cảm xúc, release mô tả việc giải tỏa những căng thẳng hoặc nỗi đau bị dồn nén. Cách dùng này gợi lên một trải nghiệm thanh lọc, nơi áp lực nội tâm cuối cùng được xả ra, mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc thoải mái về mặt tâm lý.
Đếm được khi đề cập đến một phiên bản cụ thể của sản phẩm hoặc một sự kiện phóng thích cụ thể. Không đếm được khi nói về hành động buông bỏ hoặc quá trình giải phóng nói chung.
Ý nghĩa
Cho phép một người hoặc động vật được tự do sau khi bị giam giữ
"The shelter decided to release the rescued hawk back into the wild."
Trạm cứu hộ đã quyết định thả con diều hâu được cứu trở lại tự nhiên.
Công bố một sản phẩm, bộ phim hoặc thông tin ra công chúng
"The studio will release the new trailer tomorrow morning."
Studio sẽ phát hành đoạn trailer mới vào sáng mai.
Buông bỏ sự cầm nắm hoặc giải tỏa áp lực vật lý
"The archer waited for the perfect moment to release the arrow."
Người cung thủ chờ đợi thời điểm hoàn hảo để thả mũi tên.
Hành động trả tự do cho ai đó hoặc điều gì đó
"The prisoner celebrated his release from jail."
Người tù ăn mừng sự phóng thích khỏi nhà tù.
Một sản phẩm hoặc phiên bản mới của một ứng dụng phần mềm
"The latest software release fixes several critical bugs."
Bản phát hành phần mềm mới nhất đã khắc phục một số lỗi nghiêm trọng.