fixture
fixture là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang sắc thái từ vật chất hữu hình đến các khái niệm trừu tượng về thời gian hoặc con người. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa fixture và fitting trong lĩnh vực xây dựng và nội thất. Trong khi fitting thường chỉ những vật dụng có thể tháo rời dễ dàng, fixture lại nhấn mạnh vào tính cố định, được gắn chặt vào cấu trúc tòa nhà và không thể di chuyển mà không cần tháo dỡ kỹ thuật.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong đời sống và xây dựng: Từ này dùng để chỉ các thiết bị gắn cố định như đèn trần, bồn rửa mặt hoặc vòi sen. Ví dụ: bathroom fixtures (các thiết bị cố định trong phòng tắm).
Trong thể thao: fixture không chỉ đơn thuần là một trận đấu, mà nó nhấn mạnh vào lịch trình, sự sắp xếp thời gian và địa điểm đã được ấn định trước. Nếu bạn nói về một trận đấu đang diễn ra, hãy dùng match hoặc game, nhưng khi nói về danh sách các trận đấu trong mùa giải, hãy dùng fixtures.
Trong giao tiếp xã hội: Khi dùng để mô tả một người, fixture mang nghĩa bóng, chỉ một người đã gắn bó với một nơi nào đó quá lâu đến mức họ trở thành một phần không thể thiếu hoặc một đặc điểm nhận dạng của nơi đó. Đây là cách nói hơi hóm hỉnh nhưng trang trọng.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ fixture với fixed price (giá cố định) hoặc fixed asset (tài sản cố định). Mặc dù cùng gốc từ fix (cố định), nhưng fixture thường đóng vai trò là danh từ chỉ vật thể hoặc sự kiện cụ thể, trong khi fixed đóng vai trò là tính từ mô tả trạng thái không thay đổi.
Ý nghĩa
Một món đồ thiết bị hoặc nội thất được gắn cố định vào một tòa nhà hoặc cấu trúc
"The bathroom fixtures include a sink and a shower."
Phòng tắm được lắp đặt các thiết bị cố định bằng đồng cao cấp.
Một sự kiện thể thao diễn ra vào một ngày và giờ cụ thể
"The next fixture in the league is against Manchester United."
Các trận đấu bóng đá cuối tuần đã được thay đổi lịch trình do thời tiết.
Một người hoặc vật đã ở một nơi hoặc tình huống cụ thể trong thời gian dài đến mức họ dường như trở thành một phần cố định của nơi đó
"After twenty years at the company, he had become a fixture in the office."
Sau hai mươi năm làm việc tại công ty, Arthur đã trở thành một gương mặt quen thuộc trong bộ phận kế toán.
Một thiết bị dùng để giữ chặt phôi trong quá trình sản xuất
"We installed new light fixtures in the living room to brighten the space."
Kỹ thuật viên đã cố định khối động cơ trong một đồ gá bằng thép chịu lực để phay.