fixture
fixture là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang sắc thái từ vật chất hữu hình đến các khái niệm trừu tượng về thời gian hoặc con người. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa fixture và fitting trong lĩnh vực xây dựng và nội thất. Trong khi fitting thường chỉ những vật dụng có thể tháo rời dễ dàng, fixture lại nhấn mạnh vào tính cố định, được gắn chặt vào cấu trúc tòa nhà và không thể di chuyển mà không cần tháo dỡ kỹ thuật.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong đời sống và xây dựng: Từ này dùng để chỉ các thiết bị gắn cố định như đèn trần, bồn rửa mặt hoặc vòi sen. Ví dụ: bathroom fixtures (các thiết bị cố định trong phòng tắm).
Trong thể thao: fixture không chỉ đơn thuần là một trận đấu, mà nó nhấn mạnh vào lịch trình, sự sắp xếp thời gian và địa điểm đã được ấn định trước. Nếu bạn nói về một trận đấu đang diễn ra, hãy dùng match hoặc game, nhưng khi nói về danh sách các trận đấu trong mùa giải, hãy dùng fixtures.
Trong giao tiếp xã hội: Khi dùng để mô tả một người, fixture mang nghĩa bóng, chỉ một người đã gắn bó với một nơi nào đó quá lâu đến mức họ trở thành một phần không thể thiếu hoặc một đặc điểm nhận dạng của nơi đó. Đây là cách nói hơi hóm hỉnh nhưng trang trọng.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ fixture với fixed price (giá cố định) hoặc fixed asset (tài sản cố định). Mặc dù cùng gốc từ fix (cố định), nhưng fixture thường đóng vai trò là danh từ chỉ vật thể hoặc sự kiện cụ thể, trong khi fixed đóng vai trò là tính từ mô tả trạng thái không thay đổi.
Ý nghĩa
Một vật dụng hoặc thiết bị được gắn cố định vào một tòa nhà hoặc một căn phòng
The bathroom fixtures include a sink and a shower.
Các thiết bị cố định trong phòng tắm bao gồm một bồn rửa và một vòi hoa sen.
Một sự kiện thể thao diễn ra vào một ngày cụ thể
The upcoming fixture between the two rivals is the highlight of the season.
Trận đấu sắp tới giữa hai đối thủ là điểm nhấn của mùa giải.
Một người hoặc một vật đã ở một nơi hoặc một tình huống nào đó quá lâu đến mức họ dường như trở thành một phần cố định của nơi đó
After twenty years at the company, he has become a fixture in the office.
Sau hai mươi năm làm việc tại công ty, anh ấy đã trở thành một gương mặt quen thuộc trong văn phòng.
Một thiết bị được sử dụng để giữ phôi cố định trong quá trình sản xuất
The machinist used a custom fixture to ensure the part was aligned perfectly.
Người thợ máy đã sử dụng một đồ gá tùy chỉnh để đảm bảo chi tiết được căn chỉnh hoàn hảo.