longing
/ˈlɒŋɪŋ/
longing không chỉ đơn thuần là sự mong muốn, mà nó mang sắc thái của một niềm khao khát mãnh liệt, thường đi kèm với cảm giác đau đáu, tiếc nuối hoặc một nỗi buồn man mác. Từ này thường được dùng khi đối tượng mà người nói khao khát là một điều gì đó ở rất xa, đã mất đi trong quá khứ hoặc là một điều không tưởng, không thể đạt được trong thực tại.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt longing với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
desire: Đây là một từ mang tính trung lập hơn, chỉ sự mong muốn có được điều gì đó. desire có thể là ham muốn vật chất hoặc quyền lực, trong khi longing thiên về cảm xúc, tâm hồn và sự hoài niệm.
yearning: Từ này có nghĩa gần như tương đồng với longing, nhưng yearning thường gợi lên một sự tuyệt vọng hoặc một nỗi đau sâu sắc hơn, mang tính chất khẩn thiết hơn.
craving: Thường dùng cho những nhu cầu sinh lý hoặc vật chất tức thời và mạnh mẽ (ví dụ: thèm ăn đồ ngọt), trong khi longing là một trạng thái cảm xúc kéo dài và sâu lắng.
Cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp
Trong tiếng Anh, longing có thể đóng vai trò là một danh từ hoặc một tính từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ for để chỉ đối tượng của niềm khao khát.
Đúng: a longing for home (niềm khao khát được về nhà).
Đúng: a longing look (một cái nhìn đầy khao khát).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa longing (danh từ/tính từ) với động từ long. Khi muốn diễn đạt hành động "khao khát", bạn phải dùng động từ long for hoặc long to do something.
Ví dụ đúng: I am longing for the summer (Tôi đang khao khát mùa hè đến) hoặc I long to see you again (Tôi khao khát được gặp lại bạn).
Ví dụ sai: I longing for the summer (Thiếu động từ to-be hoặc chia sai thì).
Uncountable when describing the general emotional state of yearning. Countable when referring to specific, distinct instances of desire, such as a longing for a specific person and a longing for a specific place.
Ý nghĩa
Một mong muốn mãnh liệt và đau đáu đối với một điều gì đó hoặc một ai đó ở xa hoặc không thể đạt được
"Her longing for her childhood home grew stronger every year."
Niềm khao khát được trở về ngôi nhà thời thơ ấu trong cô ngày càng trở nên mãnh liệt hơn theo từng năm.