confiscation
confiscation mang sắc thái trang trọng và thường gắn liền với quyền lực cưỡng chế. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "sự tịch thu" hoặc "việc thu giữ". Điểm mấu chốt là hành động này không phải là sự tự nguyện mà là một biện pháp cưỡng bách từ một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền cao hơn.
Ý nghĩa
Hành động thu giữ tài sản hoặc tài sản bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường là hình phạt pháp lý hoặc vì mục đích công cộng
The government ordered the confiscation of the smuggled goods at the border.
Chính phủ đã ra lệnh tịch thu hàng hóa nhập lậu tại biên giới.
Việc một người có thẩm quyền, chẳng hạn như giáo viên hoặc cha mẹ, thu giữ một món đồ từ một người khác như một hình thức xử phạt
The teacher's confiscation of the mobile phone disrupted the student's day.
Việc giáo viên thu giữ điện thoại di động đã làm gián đoạn một ngày của học sinh.