apprise
apprise là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc giao tiếp chuyên nghiệp trong công việc. Về mặt ý nghĩa, nó tương đương với inform hoặc notify, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp thông tin chi tiết hoặc cập nhật về một tình huống cụ thể để người nhận có đủ dữ liệu đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi inform là từ phổ biến và trung tính nhất, apprise lại tạo cảm giác chính thức và nghiêm túc hơn. Nếu notify thường dùng cho các thông báo mang tính thủ tục hoặc thông báo ngắn gọn (như thông báo kết quả thi), thì apprise gợi lên một quá trình truyền đạt thông tin đầy đủ và có hệ thống.
Ví dụ: Thay vì nói inform me (cho tôi biết), việc dùng apprise me of the situation (thông báo cho tôi về tình hình) sẽ khiến câu văn trở nên chuyên nghiệp và trang trọng hơn nhiều.
Lưu ý về cấu trúc và lỗi thường gặp
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh thường nhầm lẫn là giới từ đi kèm. apprise luôn đi với giới từ of. Cấu trúc chuẩn là apprise someone of something (thông báo cho ai về điều gì).
Đúng: Please apprise me of any changes. (Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
Sai: Please apprise me about any changes. (Không sử dụng about sau apprise).
Ngoài ra, cần phân biệt rõ apprise với appraise. Hai từ này có phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. appraise có nghĩa là đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một vật/người (ví dụ: định giá một ngôi nhà), trong khi apprise chỉ đơn thuần là thông báo thông tin. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này là một lỗi phổ biến nhưng nghiêm trọng trong văn viết chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Cho ai đó biết hoặc thông báo cho ai đó về một sự thật hoặc tình huống cụ thể
Please apprise me of any changes to the schedule.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.