alert
alert mang sắc thái của sự sẵn sàng cao độ và phản ứng tức thì trước một tình huống tiềm ẩn rủi ro. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả trạng thái tinh thần tập trung, nhạy bén, không chủ quan. Khi là động từ, nó nhấn mạnh hành động truyền đạt thông tin khẩn cấp để người khác kịp thời phòng tránh hoặc xử lý.
Countable when referring to a specific notification or alarm (a weather alert). Uncountable when referring to a general state of readiness (the base is on high alert).
Ý nghĩa
Nhanh chóng nhận ra bất kỳ tình huống bất thường nào và có khả năng gây nguy hiểm hoặc khó khăn
The security guard remained alert throughout the night.
Nhân viên bảo vệ vẫn giữ sự cảnh giác trong suốt đêm.
Cảnh báo cho ai đó về một mối nguy hiểm hoặc một vấn đề
The system will alert the operator if the temperature rises.
Hệ thống sẽ cảnh báo người vận hành nếu nhiệt độ tăng lên.
Một tín hiệu hoặc lời cảnh báo về nguy hiểm hoặc nhu cầu cần hành động ngay lập tức
The government issued a severe weather alert.
Chính phủ đã phát đi một thông báo khẩn về thời tiết khắc nghiệt.