telephone
telephone vừa đóng vai trò là danh từ để chỉ thiết bị vật lý, vừa là động từ để chỉ hành động liên lạc. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này tương ứng với hai khái niệm "điện thoại" và "gọi điện". Khi sử dụng như một danh từ, telephone mang sắc thái trang trọng hơn so với từ phone vốn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Countable when referring to the physical device on a desk. Uncountable when referring to the general technology of telecommunication.
Ý nghĩa
Một thiết bị được dùng để truyền âm thanh đi xa thông qua các tín hiệu điện
He picked up the telephone to call his mother.
Anh ấy nhấc điện thoại lên để gọi cho mẹ mình.
Liên lạc với ai đó bằng cách sử dụng điện thoại
I will telephone the office tomorrow morning.
Tôi sẽ gọi điện cho văn phòng vào sáng mai.