notify
thông báo
Ngoại động từ
Quá khứ: notifiedPhân từ 2: notifiedV-ing: notifying
notify mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin một cách chính thức hoặc có hệ thống. Khác với tell (kể/nói) mang tính thân mật, đời thường, hoặc inform (thông báo) có phạm vi sử dụng rộng hơn, notify thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng, thông báo từ cơ quan chức năng hoặc hệ thống tự động.
Ý nghĩa
Ngoại động từthông báo
[~ someone][~ someone of something][~ someone that clause]
Thông báo một cách chính thức cho ai đó về một sự thật hoặc sự kiện
The company will notify the employees of the change in policy.
Công ty sẽ thông báo cho các nhân viên về sự thay đổi trong chính sách.