intelligence
Từ intelligence trong tiếng Anh mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ khả năng tư duy, lý luận và giải quyết vấn đề của con người hoặc máy móc. Trong trường hợp này, nó tương đương với "trí thông minh".
Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc an ninh, intelligence lại mang nghĩa là "tình báo", tức là hoạt động thu thập và phân tích thông tin bí mật. Việc nhầm lẫn giữa hai nghĩa này có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng trong dịch thuật, ví dụ như dịch artificial intelligence thành "tình báo nhân tạo" thay vì "trí tuệ nhân tạo".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học thường dễ nhầm intelligence với wisdom. Trong khi intelligence nhấn mạnh vào khả năng xử lý thông tin, tốc độ tiếp thu và logic (trí thông minh), thì wisdom lại thiên về sự sáng suốt, kinh nghiệm sống và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc (sự khôn ngoan).
intelligence: Tập trung vào năng lực trí tuệ (ví dụ: giải một bài toán khó).
wisdom: Tập trung vào sự chín chắn và trải nghiệm (ví dụ: đưa ra lời khuyên cho thế hệ sau).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
Khi mang nghĩa là "trí thông minh", intelligence thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi mang nghĩa là "tình báo", nó có thể đóng vai trò là danh từ không đếm được (chỉ chung hoạt động tình báo) hoặc danh từ đếm được khi nói về một mẩu thông tin cụ thể thu thập được.
Đúng: The agency gathered valuable intelligence. (Cơ quan đã thu thập được thông tin tình báo quý giá.)
Sai: She has a high intelligence. (Cách dùng này không sai về ngữ pháp nhưng không tự nhiên; thông thường người ta nói She is highly intelligent bằng tính từ hoặc She has high intelligence mà không có mạo từ a).
Uncountable when referring to the general mental faculty of being smart. Countable when referring to specific pieces of secret information gathered by spies.
Ý nghĩa
Khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức cũng như kỹ năng
Her high intelligence allowed her to solve the puzzle quickly.
Trí thông minh cao giúp cô ấy giải quyết câu đố một cách nhanh chóng.
Việc thu thập thông tin bí mật phục vụ cho mục đích quân sự hoặc chính trị
The government received intelligence about the planned attack.
Chính phủ đã nhận được thông tin tình báo về cuộc tấn công đã được lên kế hoạch.