briefcase
briefcase dùng để chỉ một loại túi xách chuyên dụng, thường có dạng hình hộp cứng, phẳng và có tay cầm, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ tài liệu, giấy tờ quan trọng không bị nhăn hoặc hư hỏng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cặp táp".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ briefcase với các loại túi xách khác để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp:
briefcase mang sắc thái chuyên nghiệp, trang trọng, thường gắn liền với hình ảnh các luật sư, doanh nhân hoặc nhân viên văn phòng. Nó gợi lên sự nghiêm túc và tính tổ chức cao.
bag là một thuật ngữ chung cho mọi loại túi. Nếu bạn dùng bag để chỉ chiếc cặp táp, ý nghĩa sẽ trở nên quá rộng và thiếu chính xác.
backpack (ba lô) mang tính chất năng động, thường dùng cho học sinh, sinh viên hoặc khi đi du lịch, hoàn toàn trái ngược với vẻ trang trọng của briefcase.
Ví dụ: Thay vì nói "He carried a bag to the meeting" (Anh ấy mang một chiếc túi đến cuộc họp), việc sử dụng "He carried a briefcase to the meeting" (Anh ấy mang theo một chiếc cặp táp vào phòng họp) sẽ làm nổi bật tính chất chuyên nghiệp của sự kiện.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Anh hiện đại, khái niệm briefcase đôi khi được mở rộng để chỉ các loại cặp xách mềm hơn (như laptop bag), nhưng về cơ bản, khi nhắc đến briefcase, người ta vẫn hình dung về một chiếc cặp có khung cứng.
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là không nên nhầm lẫn briefcase với "cặp sách" của học sinh (thường dùng school bag hoặc backpack). Việc sử dụng briefcase cho học sinh sẽ tạo ra cảm giác khiên cưỡng và không tự nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Ý nghĩa
Một chiếc hộp hình chữ nhật, phẳng, có tay cầm, dùng để đựng tài liệu và giấy tờ
He carried a leather briefcase into the boardroom.
Anh ấy mang theo một chiếc cặp táp bằng da vào phòng họp.