D
Dicread
HomeDictionaryBbriefcase

briefcase

cặp táp
Danh từ
Số nhiều: briefcases

Ý nghĩa

Danh từcặp táp

Một chiếc túi hình chữ nhật, phẳng, có tay cầm, dùng để đựng tài liệu và giấy tờ

"He carried a leather briefcase into the boardroom."

Anh ấy mang theo một chiếc cặp táp bằng da vào phòng họp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error