advise
advise mang sắc thái trang trọng và thường hàm ý rằng người nói có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm hoặc thẩm quyền cao hơn người nghe. Khi sử dụng advise, người nói không chỉ đưa ra một gợi ý đơn thuần mà là một lời khuyên có tính định hướng, giúp người nghe đưa ra quyết định đúng đắn trong những tình huống quan trọng.
Ý nghĩa
Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó về việc họ nên làm gì trong một tình huống cụ thể
I would advise you to seek legal counsel before signing the contract.
Tôi khuyên bạn nên tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.
Cho ai đó biết hoặc thông báo về một sự thật hoặc thông tin cụ thể, thường trong bối cảnh trang trọng
Please advise us of any changes to your address as soon as possible.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào đối với địa chỉ của bạn càng sớm càng tốt.