clarification
clarification thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để yêu cầu hoặc cung cấp thêm thông tin nhằm loại bỏ sự mơ hồ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự làm rõ" hoặc "lời giải thích". Điểm mấu chốt của clarification không phải là cung cấp thông tin hoàn toàn mới, mà là làm cho thông tin đã có trở nên dễ hiểu hơn, chính xác hơn hoặc bớt gây nhầm lẫn hơn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt clarification với explanation. Trong khi explanation (sự giải thích) tập trung vào việc trả lời câu hỏi "tại sao" hoặc "như thế nào" để làm rõ nguyên nhân hoặc cơ chế, thì clarification tập trung vào việc làm cho một thông điệp trở nên "trong suốt" và không còn gây hiểu lầm.
Ví dụ: Nếu bạn không hiểu lý do tại sao một quy định tồn tại, bạn cần một explanation. Nhưng nếu bạn hiểu quy định đó nhưng không biết chính xác nó áp dụng cho ai, bạn cần một clarification.
Lưu ý về nghĩa chuyên biệt
Trong lĩnh vực ẩm thực hoặc hóa học, clarification mang một nghĩa hoàn toàn khác là "sự tinh chế". Đây là quá trình loại bỏ các tạp chất (như bọt hoặc cặn) khỏi chất lỏng để làm cho nó trở nên trong suốt. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ quen với nghĩa giao tiếp thông thường.
Đúng: clarification of butter (sự tinh chế bơ).
Sai: Sử dụng explanation trong ngữ cảnh lọc chất lỏng.
Cách sử dụng trong câu
Khi yêu cầu sự làm rõ, người nói thường sử dụng các cấu trúc lịch sự để tránh gây cảm giác đối phương đã nói điều gì đó sai hoặc khó hiểu.
Cách dùng tự nhiên: Could you provide some clarification on this point? (Bạn có thể cung cấp một số lời làm rõ về điểm này không?)
Tránh dùng: Your statement is confusing, I need a clarification (Câu nói của bạn gây nhầm lẫn, tôi cần một lời giải thích) vì cách nói này có thể bị coi là thiếu lịch sự trong môi trường công sở.
Ý nghĩa
Hành động làm cho một tuyên bố hoặc tình huống bớt gây nhầm lẫn và trở nên dễ hiểu hơn
Could you provide some clarification on the new company policy?
Bạn có thể cung cấp một số lời làm rõ về chính sách mới của công ty không?
Một tuyên bố giải thích nhằm làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc loại bỏ sự mơ hồ
The spokesperson issued a clarification to correct the previous report.
Người phát ngôn đã đưa ra một lời giải thích để đính chính báo cáo trước đó.
Quá trình loại bỏ các tạp chất khỏi một chất lỏng, chẳng hạn như bơ hoặc rượu, để làm cho nó trong suốt
The chef performed a careful clarification of the butter to create a pure fat.
Đầu bếp đã thực hiện việc tinh chế bơ một cách cẩn thận để tạo ra chất béo nguyên chất.