clue
Từ này gắn liền với sự khám phá và quá trình tư duy kết nối các chi tiết lại với nhau. Nó gợi lên hình ảnh một dấu vết hoặc một mẩu bánh mì dẫn dắt một người từ trạng thái không biết đến trạng thái thấu hiểu. Trong bối cảnh thám tử hoặc bí ẩn, đây là một vật thể hoặc sự thật cụ thể; còn trong bối cảnh xã hội, nó là một tín hiệu tinh tế.
Khi được dùng trong cụm từ having no clue (không có manh mối), từ này chuyển từ một bằng chứng vật lý sang thước đo về nhận thức hoặc năng lực. Nó thường ngụ ý sự thiếu hiểu biết hoàn toàn hoặc cảm giác hoàn toàn lạc lõng trong một tình huống cụ thể, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, khi tự trào hoặc khi phê bình.
Countable when referring to a specific piece of evidence, like a fingerprint or a torn letter.
Ý nghĩa
Một mẩu bằng chứng hoặc thông tin được dùng để giải quyết một bí ẩn hoặc câu đố
The detective found a crucial clue at the crime scene.
Thám tử đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.
Cung cấp cho ai đó một gợi ý hoặc một mẩu thông tin
I tried to clue him in on the surprise party.
Tôi đã cố gắng cho anh ấy biết về bữa tiệc bất ngờ.