withhold
withhold mang sắc thái của việc chủ động ngăn chặn một điều gì đó không được phát ra, không được trao đi hoặc không được thực hiện, dù điều đó lẽ ra phải xảy ra hoặc được mong đợi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (như che giấu thông tin) hoặc mang tính thủ tục hành chính (như khấu trừ thuế).
Ý nghĩa
Từ chối cung cấp điều gì đó vốn dĩ được cho là xứng đáng, được mong đợi hoặc được yêu cầu
The company decided to withhold the bonus until the project was completed.
Công ty đã quyết định giữ lại khoản tiền thưởng cho đến khi dự án được hoàn thành.
Kiềm chế hoặc tránh tiết lộ thông tin hoặc một phản ứng nào đó
She struggled to withhold her laughter during the serious meeting.
Cô ấy đã cố gắng kìm nén tiếng cười trong suốt cuộc họp nghiêm túc.
Trích ra một số tiền cụ thể từ một khoản thanh toán, thường là để nộp thuế
The employer must withhold income tax from the employee's paycheck.
Người sử dụng lao động phải khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương của nhân viên.