notice
Từ này mang cảm giác về một sự nhận ra đột ngột hoặc một sự thay đổi trong sự tập trung. Nó mô tả khoảnh khắc một chi tiết nào đó nổi bật lên khỏi bối cảnh và được ý thức rõ ràng. Cách dùng này mang tính thụ động hơn so với observe, vốn ám chỉ việc nghiên cứu một đối tượng một cách có hệ thống và chủ đích.
Trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, từ này đóng vai trò như một tín hiệu chính thức về ý định. Việc đưa ra thông báo không chỉ đơn thuần là cho ai đó biết, mà còn là thiết lập một khoảng thời gian chờ hoặc một ranh giới thời gian trước khi một hành động có hiệu lực, khiến nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong các hợp đồng lao động và thuê nhà.
Có thể đếm được khi đề cập đến một biển báo vật lý hoặc một lời cảnh báo chính thức (một thông báo trên tường). Không đếm được khi đề cập đến trạng thái chú ý nói chung (take notice).
Ý nghĩa
Nhận biết điều gì đó thông qua các giác quan
"I noticed a strange smell in the kitchen."
Tôi nhận thấy có một mùi lạ trong nhà bếp.
Chú ý hoặc quan sát một điều gì đó
"He didn't even notice that I had left the room."
Anh ấy thậm chí không chú ý rằng tôi đã rời khỏi phòng.
Một lời thông báo hoặc cảnh báo bằng văn bản hoặc lời nói
"The company gave him two weeks' notice before the layoff."
Công ty đã thông báo cho anh ấy trước hai tuần trước khi cho thôi việc.
Hành động quan sát hoặc chú ý đến điều gì đó
"She took notice of the way he spoke to the staff."
Cô ấy đã chú ý đến cách anh ta nói chuyện với nhân viên.