information
Thuật ngữ này mô tả một phạm vi dữ liệu rộng lớn, từ những sự thật nhỏ nhặt cho đến những kiến thức phức tạp. Từ này mang sắc thái trung lập và được sử dụng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp thông thường cho đến các tài liệu học thuật hoặc pháp lý chuyên sâu. Mặc dù thường dùng để chỉ một tập hợp kiến thức chung, nhưng nó cũng có thể mô tả một chi tiết cụ thể duy nhất.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều bằng cách thêm đuôi s, cũng như không thể sử dụng mạo từ a đi kèm. Để đề cập đến một đơn vị thông tin đơn lẻ, bạn cần sử dụng các cấu trúc phân chia như a piece of information hoặc an item of information.
Cannot be pluralized.
Ý nghĩa
Các sự thật được cung cấp hoặc tìm hiểu về một điều gì đó hoặc một ai đó; kiến thức được truyền đạt hoặc tiếp nhận liên quan đến một sự thật hoặc tình huống cụ thể
"The brochure provides detailed information about the holiday resorts."
Cuốn sách hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết về các khu nghỉ dưỡng trong kỳ nghỉ.