rugged
rugged là một tính từ đa nghĩa, mô tả sự thô ráp, mạnh mẽ và khả năng chịu đựng cao. Tùy vào đối tượng được mô tả mà từ này mang những sắc thái biểu cảm khác nhau, từ việc mô tả địa hình vật lý cho đến đặc điểm con người hoặc chất lượng sản phẩm.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về địa hình hoặc bề mặt, rugged mang nghĩa là gồ ghề, không bằng phẳng, thường gợi lên hình ảnh những vùng núi đá hiểm trở hoặc những con đường mòn khó đi. Trong trường hợp này, nó tương đồng với rough nhưng nhấn mạnh hơn vào sự khắc nghiệt và tính chất tự nhiên của địa hình.
Đối với đồ vật hoặc thiết bị, rugged được hiểu là bền bỉ. Nó không chỉ đơn thuần là durable (bền) mà còn hàm ý khả năng chống chịu được những tác động vật lý mạnh, va đập hoặc điều kiện môi trường cực đoan (như bụi bẩn, nước, nhiệt độ cao). Ví dụ, một chiếc điện thoại rugged phone là loại điện thoại chuyên dụng cho công trình hoặc quân sự, có vỏ bọc dày và chống sốc.
Khi mô tả ngoại hình con người, đặc biệt là nam giới, rugged mang nghĩa phong trần. Nó mô tả một vẻ đẹp nam tính, thô ráp, không trau chuốt nhưng toát lên sự mạnh mẽ và dạn dày sương gió. Đây là một lời khen ngợi về sự nam tính tự nhiên, khác với vẻ đẹp lịch lãm hay bóng bẩy.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ rugged với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
rough: Cũng có nghĩa là gồ ghề hoặc thô ráp, nhưng rough thường dùng cho bề mặt nhỏ (như tờ giấy nhám) hoặc trạng thái (như biển động), trong khi rugged thường dùng cho quy mô lớn hơn như địa hình vùng núi.
tough: Có nghĩa là bền bỉ hoặc cứng cỏi, nhưng tough thiên về sức mạnh nội tại hoặc khả năng chịu đựng tinh thần, còn rugged nhấn mạnh vào đặc điểm vật lý bên ngoài và cấu tạo bền chắc.
Lưu ý về ngữ pháprugged là một tính từ thuần túy, được sử dụng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Từ này không có dạng so sánh đặc biệt, bạn có thể sử dụng more rugged hoặc most rugged để so sánh mức độ gồ ghề hoặc bền bỉ giữa các đối tượng.
Ý nghĩa
Có bề mặt bị vỡ, nhiều đá hoặc không bằng phẳng; không nhẵn
The hikers struggled to navigate the rugged terrain of the highlands.
Những người leo núi đã gặp khó khăn khi di chuyển trên địa hình gồ ghề của vùng cao nguyên.
Mạnh mẽ và có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt; bền
This laptop is designed with a rugged exterior for use in industrial environments.
Chiếc máy tính xách tay này được thiết kế với lớp vỏ ngoài bền bỉ để sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Có vẻ ngoài mạnh mẽ, thô ráp hoặc dạn dày sương gió, thường dùng để mô tả các đường nét khuôn mặt nam tính
He had the rugged looks of a seasoned sailor who had spent years at sea.
Anh ấy có vẻ ngoài phong trần của một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm, người đã dành nhiều năm lênh đênh trên biển.