thicket
thicket trước hết được dùng để mô tả một khu vực có cây cối mọc dày đặc, đặc biệt là các loại cây bụi hoặc cây nhỏ đan xen vào nhau khiến việc đi xuyên qua trở nên khó khăn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bụi rậm". Điểm cần lưu ý là thicket nhấn mạnh vào sự dày đặc và tính chất gây cản trở của thực vật, khác với forest (rừng) vốn chỉ một vùng rộng lớn với nhiều cây cao.
Ý nghĩa
Một nhóm dày đặc các bụi cây, cây bụi hoặc cây nhỏ mọc sát nhau
The rabbit disappeared into a thicket of brambles.
Con thỏ biến mất vào một bụi rậm gai.
Một khối dày đặc hoặc rối rắm của cái gì đó, thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống phức tạp hoặc gây nhầm lẫn
The lawyers struggled to navigate the thicket of regulations governing the merger.
Các luật sư đã vật lộn để tìm cách vượt qua mê cung các quy định quản lý việc sáp nhập.