town
town (thị trấn) nằm ở mức trung gian trong các loại hình định cư của con người. Từ này gợi lên cảm giác về một cộng đồng gắn kết và sự quen thuộc mà chúng ta thường không tìm thấy ở những thành phố khổng lồ, nhưng đồng thời lại cung cấp cơ sở hạ tầng và hoạt động thương mại phát triển hơn so với một ngôi làng nông thôn.
Trong nhiều ngữ cảnh, town mang sắc thái ấm cúng hoặc cổ kính, đặc biệt là khi được mô tả là "nhỏ". Nó ám chỉ một nơi mà mọi người có thể nhận ra hàng xóm của mình nhưng vẫn có thể tiếp cận được hiệu thuốc hoặc bưu điện địa phương.
Khi được dùng để chỉ khu vực kinh doanh trung tâm (ví dụ: "đi vào trung tâm thành phố"), ý nghĩa của từ này chuyển từ việc mô tả một thực thể địa lý sang mô tả một điểm đến để phục vụ nhu cầu tiện ích và giao lưu xã hội. Theo nghĩa này, từ này nhấn mạnh vào chức năng của địa điểm—như mua sắm, giao dịch ngân hàng và làm việc vặt—hơn là quy mô diện tích của nó.
Countable when referring to a distinct geographic settlement ('The state has fifty small towns'). Uncountable when referring to the commercial heart of one's local area ('I'm going into town for some errands').
Ý nghĩa
Một khu vực đô thị lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố
"They live in a small coastal town in Maine."
Họ sống trong một thị trấn nhỏ ven biển ở Maine.
Khu vực trung tâm của một thành phố, đặc biệt là nơi tập trung các cửa hàng và doanh nghiệp
"I'm heading into town to do some shopping this afternoon."
Chiều nay tôi sẽ vào trung tâm thành phố để mua sắm.