vast
vast không chỉ đơn thuần mô tả kích thước lớn mà còn nhấn mạnh vào sự choáng ngợp, cảm giác không có điểm dừng hoặc sự bao quát toàn diện. Khi dùng để mô tả không gian vật lý, nó gợi lên sự mênh mông, bao la khiến con người cảm thấy nhỏ bé.
Sắc thái sử dụng
Khi đi với các danh từ trừu tượng như difference (sự khác biệt) hoặc improvement (sự cải thiện), vast mang nghĩa là "rất lớn" hoặc "đáng kể", tương tự như huge hoặc enormous nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Khi đi với majority (đa số), nó tạo thành cụm từ cố định để nhấn mạnh một tỉ lệ áp đảo, gần như tuyệt đối.
Phân biệt với các từ tương tự
So với big hay large, vast mang tính biểu cảm mạnh hơn nhiều, thường dùng cho những thứ có quy mô vượt xa mức bình thường.
So với extensive (rộng rãi/chi tiết), vast tập trung vào diện tích hoặc quy mô tổng thể, trong khi extensive thường nhấn mạnh vào phạm vi bao phủ hoặc mức độ chi tiết của một hoạt động/kiến thức.
Ý nghĩa
Có quy mô, diện tích hoặc số lượng cực kỳ lớn
The Sahara is a vast desert.
Sahara là một sa mạc bao la.
Ví dụ
Look at that vast empty field over there.
Hãy nhìn cánh đồng trống bao la ở đằng kia kìa.
I can't believe the vast amount of paperwork you ignored!
Tôi không thể tin được là cậu đã phớt lờ một lượng giấy tờ khổng lồ như thế này!
God, the vast silence of this place is actually terrifying.
Chúa ơi, sự im lặng mênh mông ở nơi này thực sự đáng sợ.
Wait, you're telling me the vast majority of it is gone?
Khoan đã, ý cậu là đại đa số số đó đã biến mất rồi sao?
I have a vast amount of experience in high-frequency trading.
Tôi có một lượng kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực giao dịch tần suất cao.
It's just a vast waste of time, honestly.
Thú thật, việc này chỉ là một sự lãng phí thời gian kinh khủng.
Cụm từ kết hợp
vast majority
đại đa số thành viên trong một nhóm
The vast majority of employees prefer remote work.
Đại đa số nhân viên thích làm việc từ xa.
vast improvement
một sự thay đổi tích cực rất đáng kể
The new software is a vast improvement over the old one.
Phần mềm mới là một sự cải tiến vượt bậc so với phiên bản cũ.
vast expanse
một vùng đất hoặc mặt nước rộng lớn và thoáng đãng
The ship sailed across the vast expanse of the Atlantic.
Con tàu đã giong buồm băng qua vùng biển bao la của Đại Tây Dương.
vast amount
một số lượng rất lớn
He spent a vast amount of money on that car.
Anh ấy đã chi một số tiền khổng lồ cho chiếc xe đó.
vast difference
một khoảng cách hoặc sự phân biệt rất lớn
There is a vast difference between theory and practice.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa lý thuyết và thực hành.