vast
bao la、rộng lớn、mênh mông
Tính từ
Từ vast gợi lên một cảm giác về quy mô choáng ngợp, thường khiến người quan sát cảm thấy mình thật nhỏ bé hoặc không đáng kể. Từ này thường được dùng để mô tả những cảnh quan thiên nhiên, vũ trụ, hoặc các khái niệm trừu tượng như tri thức và sự giàu có, nơi mà các ranh giới hoặc là vô hình hoặc nằm quá xa để có thể nhận biết được.
Mặc dù có nghĩa tương tự như huge hay enormous, nhưng vast đặc biệt nhấn mạnh vào độ mở và chiều rộng của một không gian thay vì chỉ nói về khối lượng hay kích cỡ đơn thuần. Nó mang một sắc thái trang trọng và đầy kinh ngạc hơn, chuyển trọng tâm từ kích thước vật lý sang cảm giác về một vùng không gian trải dài vô tận.
Ý nghĩa
Tính từbao la
[something]
Có quy mô hoặc số lượng cực kỳ lớn
"The Sahara is a vast desert."
Sahara là một sa mạc bao la.