longevity
longevity thường được dùng để chỉ khả năng sống lâu hoặc sự tồn tại bền vững theo thời gian. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà từ này sẽ có sắc thái dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về con người hoặc sinh vật, longevity nhấn mạnh vào tuổi thọ cao, thường gắn liền với sức khỏe hoặc gen di truyền. Ví dụ, khi nói về bí quyết sống thọ của người Nhật, ta dùng longevity để chỉ việc sống đến tuổi già mà vẫn khỏe mạnh.
Khi áp dụng cho vật thể, tổ chức hoặc khái niệm trừu tượng, longevity chuyển sang nghĩa là sự trường tồn, độ bền hoặc sự ổn định lâu dài. Chẳng hạn, một sự nghiệp thành công kéo dài nhiều thập kỷ hoặc một thương hiệu tồn tại qua nhiều thế hệ sẽ được mô tả bằng từ này.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt longevity với durability. Trong khi durability tập trung vào khả năng chịu đựng, chống chọi với hao mòn vật lý (độ bền của một chiếc máy), thì longevity tập trung vào khoảng thời gian tồn tại tổng thể (tuổi thọ của một thiết bị).
❌ The durability of the king's reign (Sai vì triều đại không phải là vật liệu chịu lực).
✅ The longevity of the king's reign (Đúng vì nhấn mạnh vào thời gian trị vì kéo dài).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt "một tuổi thọ dài", người ta thường dùng tính từ long đi kèm hoặc đơn giản là dùng chính từ longevity vì bản thân nó đã hàm ý sự kéo dài.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian mà một người, động vật hoặc thực vật sống
"The secret to her longevity is a healthy diet and daily exercise."
Bí quyết cho tuổi thọ của bà ấy là chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục hàng ngày.
Sự tồn tại lâu dài hoặc sự phục vụ liên tục của một thứ gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, một sự nghiệp hoặc một truyền thống
"The longevity of the Roman Empire is a subject of great historical study."
Sự trường tồn của Đế chế La Mã là một chủ đề nghiên cứu lịch sử lớn.