emission
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt kỹ thuật và môi trường trong các cuộc thảo luận hiện đại. Nó hiếm khi được dùng cho những điều dễ chịu; thay vào đó, từ này gợi lên hình ảnh về khói bụi, ống xả và ô nhiễm công nghiệp. Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh khoa học, nó mô tả việc giải phóng năng lượng vật lý, chẳng hạn như photon hoặc nhiệt, mà không đi kèm những đánh giá tiêu cực về đạo đức liên quan đến ô nhiễm. Trong các văn bản chính sách và pháp lý, từ này thường được sử dụng như một thước đo để điều tiết. Nó chuyển trọng tâm từ hành vi gây ô nhiễm sang số lượng đo lường được của chất bị thải ra, biến một quá trình vật lý thành một điểm dữ liệu cho các hạn ngạch về môi trường.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại phát thải cụ thể hoặc các trường hợp xả thải riêng lẻ (ví dụ: các chất phát thải độc hại từ ô tô). Không đếm được khi nói về quá trình giải phóng một chất nói chung (ví dụ: sự phát xạ bức xạ).
Ý nghĩa
Việc sản xuất và thải ra một chất nào đó, đặc biệt là khí hoặc bức xạ
"The factory was fined for its high carbon emission."
Nhà máy đã bị phạt vì lượng phát thải carbon cao.
Quá trình gửi đi hoặc phát ra một chất
"The emission of light from the LED is very bright."
Sự phát xạ ánh sáng từ đèn LED rất sáng.