biodegradable
biodegradable được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng bị phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác, quay trở lại trạng thái tự nhiên mà không gây ô nhiễm môi trường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "có thể phân hủy sinh học". Điểm mấu chốt của biodegradable là quá trình phân hủy diễn ra thông qua các tác nhân sinh học tự nhiên, khác với việc vật liệu chỉ đơn thuần bị vỡ ra thành các mảnh nhỏ hơn.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ biodegradable với compostable. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc phân hủy, nhưng compostable (có thể ủ phân) là một tập hợp con của biodegradable. Một vật liệu compostable không chỉ phân hủy sinh học mà còn phải phân hủy trong một khoảng thời gian cụ thể và điều kiện cụ thể (như trong hố ủ phân) để tạo ra mùn hữu cơ giàu dinh dưỡng.
biodegradable: Có thể phân hủy sinh học (phạm vi rộng, có thể mất nhiều năm).
compostable: Có thể ủ phân (phạm vi hẹp hơn, phân hủy nhanh hơn và tạo ra phân bón).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn biodegradable với degradable. Từ degradable chỉ đơn thuần là "có thể phân hủy", bao gồm cả những loại nhựa "phân hủy" bằng cách vỡ ra thành các hạt vi nhựa (microplastics) gây hại cho môi trường. Vì vậy, khi muốn nhấn mạnh tính thân thiện với môi trường, hãy luôn sử dụng biodegradable.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường, khoa học vật liệu hoặc trên nhãn mác sản phẩm tiêu dùng. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng biodegradable thường đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật liệu.
Đúng: biodegradable plastic (nhựa có thể phân hủy sinh học).
Đúng: biodegradable packaging (bao bì có thể phân hủy sinh học).
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy tránh dùng từ "tự phân hủy" một cách chung chung nếu ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về mặt khoa học, vì "tự phân hủy" có thể bao gồm cả các quá trình hóa học hoặc vật lý không liên quan đến sinh học. Cụm từ "có thể phân hủy sinh học" là lựa chọn chính xác và chuyên nghiệp nhất.
Ý nghĩa
Có khả năng bị phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác
The company switched to biodegradable packaging to reduce plastic waste.
Công ty đã chuyển sang sử dụng bao bì có thể phân hủy sinh học để giảm thiểu rác thải nhựa.