sustenance
sustenance mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như food hay nourishment. Trong khi food đơn thuần chỉ thực phẩm, sustenance nhấn mạnh vào vai trò thiết yếu của thực phẩm và đồ uống trong việc duy trì sự sống, cung cấp năng lượng để cơ thể không bị suy kiệt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Từ này không chỉ giới hạn ở nghĩa vật chất (ăn uống) mà còn được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ những điều giúp một hệ thống, một niềm tin hoặc một tổ chức tồn tại và phát triển. Khi dùng với nghĩa này, nó tương đương với sự duy trì hoặc nguồn lực nuôi dưỡng.
Nghĩa vật chất: Tập trung vào nhu cầu sinh tồn cơ bản. Ví dụ: basic sustenance (nhu yếu phẩm cơ bản để sinh tồn).
Nghĩa trừu tượng: Chỉ sự hỗ trợ về tinh thần hoặc pháp lý. Ví dụ: emotional sustenance (điểm tựa tinh thần).
Lưu ý về cách dùng trong pháp lý
Trong bối cảnh luật pháp, sustenance (thường xuất hiện dưới dạng động từ sustain) không liên quan đến việc ăn uống mà có nghĩa là xác nhận, chấp nhận hoặc củng cố một phán quyết hoặc một lời phản đối tại tòa án. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn giữa việc nuôi dưỡng cơ thể và việc duy trì hiệu lực của một quyết định pháp lý.
Đặc điểm ngữ pháp
sustenance là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về sự nuôi dưỡng hoặc duy trì.
Ý nghĩa
Thức ăn và đồ uống được coi là nguồn cung cấp sức mạnh; sự nuôi dưỡng
"The refugees relied on the UN for basic sustenance."
Những người tị nạn dựa vào Liên Hợp Quốc để có những nhu yếu phẩm cơ bản.
Việc duy trì sự sống hoặc sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó
"The small village lacked the economic sustenance needed to survive the winter."
Ngôi làng nhỏ thiếu sự hỗ trợ kinh tế cần thiết để vượt qua mùa đông.