D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgeothermal

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

geothermal

Relating to or produced by the internal heat of the earth.
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từRelating to or produced by the internal heat of the earth.
[[]][geothermal]

Relating to or produced by the internal heat of the earth.

The city uses geothermal energy to heat its buildings during winter.

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi