D
Dicread
HomeDictionaryVviability

viability

tính khả thi / khả năng sống sót / sức sống
Danh từ

viability là mt từ đa nghĩa, tùy thuc vào ngcnh mà nó mang nhng sc thái biu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là xác định xem tnày đang được dùng trong lĩnh vc kinh tế - xã hi, y sinh hc hay thc vt hc để chn nghĩa dch chính xác.

Ý nghĩa

Danh từtính khả thi

Khả năng một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng có thể được triển khai thành công hoặc duy trì theo thời gian

The committee questioned the long-term viability of the proposed urban redevelopment project.

Ủy ban đã đặt câu hỏi về tính khả thi lâu dài của dự án tái phát triển đô thị được đề xuất.

Danh từkhả năng sống sót

Khả năng của một bào thai hoặc trẻ sơ sinh có thể sống sót bên ngoài tử cung

Medical advancements have significantly increased the viability of premature infants born at twenty-four weeks.

Những tiến bộ y tế đã làm tăng đáng kể khả năng sống sót của những trẻ sinh non ở tuần thứ hai mươi tư.

Danh từsức sống

Khả năng của một hạt giống, bào tử hoặc tế bào có thể nảy mầm hoặc duy trì sự sống và hoạt động

The laboratory tested the viability of the stored seeds to ensure they could still grow.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra sức sống của các hạt giống lưu trữ để đảm bảo chúng vẫn có thể phát triển.

Từ liên quan

Last Updated: June 21, 2026Report an Error