viability
viability là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là xác định xem từ này đang được dùng trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, y sinh học hay thực vật học để chọn nghĩa dịch chính xác.
Ý nghĩa
Khả năng một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng có thể được triển khai thành công hoặc duy trì theo thời gian
The committee questioned the long-term viability of the proposed urban redevelopment project.
Ủy ban đã đặt câu hỏi về tính khả thi lâu dài của dự án tái phát triển đô thị được đề xuất.
Khả năng của một bào thai hoặc trẻ sơ sinh có thể sống sót bên ngoài tử cung
Medical advancements have significantly increased the viability of premature infants born at twenty-four weeks.
Những tiến bộ y tế đã làm tăng đáng kể khả năng sống sót của những trẻ sinh non ở tuần thứ hai mươi tư.
Khả năng của một hạt giống, bào tử hoặc tế bào có thể nảy mầm hoặc duy trì sự sống và hoạt động
The laboratory tested the viability of the stored seeds to ensure they could still grow.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra sức sống của các hạt giống lưu trữ để đảm bảo chúng vẫn có thể phát triển.