renewable
tái tạo / có thể gia hạn
Tính từ
renewable mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là liên quan đến môi trường và năng lượng, hai là liên quan đến các thỏa thuận pháp lý hoặc hành chính. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt rõ rệt giữa "tái tạo" và "có thể gia hạn", dù cả hai đều dịch từ một từ tiếng Anh duy nhất.
Ý nghĩa
Tính từtái tạo
Có khả năng được thay thế hoặc bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian
The government is investing in renewable energy sources.
Chính phủ đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Tính từcó thể gia hạn
Có khả năng được kéo dài hoặc làm mới cho một khoảng thời gian tiếp theo
The lease for the apartment is renewable every twelve months.
Hợp đồng thuê căn hộ có thể gia hạn mười hai tháng một lần.