surge
surge mang hàm ý về một sự thay đổi trạng thái cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là theo hướng tăng lên hoặc tiến về phía trước. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "đột ngột" và "áp đảo", tạo cảm giác như một làn sóng tràn qua mà khó có thể ngăn cản được.
Ý nghĩa
Một sự gia tăng lớn và bất ngờ về số lượng, con số hoặc cường độ của một thứ gì đó
The city experienced a surge in violent crime over the summer.
Thành phố đã chứng kiến một sự gia tăng đột ngột về tội phạm bạo lực trong suốt mùa hè.
Một chuyển động tiến về phía trước hoặc hướng lên trên một cách bất ngờ và mạnh mẽ, đặc biệt là bởi một đám đông người hoặc một khối nước
A surge of protesters pushed against the police line.
Một đợt người biểu tình tràn tới đã đẩy mạnh vào hàng rào cảnh sát.
Một cảm xúc mạnh mẽ xuất hiện bất ngờ
She felt a surge of pride as her daughter walked across the stage.
Cô cảm thấy một niềm tự hào dâng trào khi con gái mình bước đi trên sân khấu.
Một sự gia tăng điện áp hoặc dòng điện tạm thời và bất ngờ trong một mạch điện
A power surge caused by the lightning strike fried the computer motherboard.
Một sự tăng vọt điện áp gây ra bởi tia sét đã làm cháy bo mạch chủ của máy tính.
Gia tăng đột ngột và đáng kể về số lượng hoặc cường độ
Oil prices surged following the announcement of new trade sanctions.
Giá dầu đã tăng vọt sau thông báo về các lệnh trừng phạt thương mại mới.
Di chuyển về phía trước hoặc hướng lên trên một cách bất ngờ và mạnh mẽ
The crowd surged forward when the gates finally opened.
Đám đông tràn về phía trước khi các cánh cổng cuối cùng cũng mở ra.