mob
đám đông hỗn loạn / vây quanh / băng đảng tội phạm
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: mobsQuá khứ: mobbedPhân từ 2: mobbedV-ing: mobbing
mob mang sắc thái tiêu cực và gợi lên hình ảnh về sự mất kiểm soát. Khi dùng để chỉ một nhóm người, nó không đơn thuần là một đám đông (crowd) trung lập, mà là một đám đông hỗn loạn, thường đi kèm với sự giận dữ, hung hăng hoặc có xu hướng bạo lực. Ví dụ, trong khi crowd có thể là những người đang chờ xem ca nhạc, thì mob là những người đang biểu tình quá khích hoặc gây rối.
Countable when referring to a specific group of rioters or a specific crime family. Uncountable when referring to the general phenomenon of organized crime.
Ý nghĩa
Danh từđám đông hỗn loạn
Một nhóm người lớn, không có tổ chức, thường có ý định gây rắc rối hoặc bạo lực
The angry mob gathered outside the courthouse.
Ngoại động từvây quanh
[~ someone]
Vây quanh ai đó một cách dồn dập hoặc hung hăng