D
Dicread
HomeDictionaryTthrust

thrust

đâm / lao đi / cú đẩy / ý chính
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: thrustsQuá khứ: thrustPhân từ 2: thrustV-ing: thrustingSo sánh hơn: more thrustSo sánh nhất: most thrust

thrust mang sc thái vmt lc tác động mnh, đột ngt và có định hướng rõ ràng. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thun là đẩy mà là mt cú đẩy đầy uy lc hoc sdi chuyn vi tc độ cc cao. Trong khi push là mt tchung cho hành động đẩy, thrust nhn mnh vào squyết lit, tc độ và đôi khi là shung hăng hoc khn cp.

Countable when referring to a physical punch or a specific point in an argument. Uncountable when referring to the physical force of propulsion in physics.

Ý nghĩa

Ngoại động từđâm
[~ someone][~ something]

Đẩy một vật gì đó một cách đột ngột hoặc mạnh bạo theo một hướng xác định

He thrust the sword into the air.

Anh ấy đâm thanh kiếm lên không trung.

Nội động từlao đi

Di chuyển về phía trước với lực hoặc tốc độ rất lớn

The rocket thrust upward into the stratosphere.

Tên lửa lao thẳng lên tầng bình lưu.

Danh từcú đẩy

Một cú đẩy đột ngột hoặc mạnh bạo

The sudden thrust of the blow knocked him backward.

Cú đẩy bất ngờ của đòn đánh đã khiến anh ta ngã ngửa ra sau.

Danh từý chính

Điểm chính hoặc mục đích chủ chốt của một lập luận hoặc một bài viết

The general thrust of the presentation was that we need more funding.

Ý chính của bài thuyết trình là chúng ta cần thêm nguồn vốn.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error