thrust
thrust mang sắc thái về một lực tác động mạnh, đột ngột và có định hướng rõ ràng. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thuần là đẩy mà là một cú đẩy đầy uy lực hoặc sự di chuyển với tốc độ cực cao. Trong khi push là một từ chung cho hành động đẩy, thrust nhấn mạnh vào sự quyết liệt, tốc độ và đôi khi là sự hung hăng hoặc khẩn cấp.
Countable when referring to a physical punch or a specific point in an argument. Uncountable when referring to the physical force of propulsion in physics.
Ý nghĩa
Đẩy một vật gì đó một cách đột ngột hoặc mạnh bạo theo một hướng xác định
He thrust the sword into the air.
Anh ấy đâm thanh kiếm lên không trung.
Di chuyển về phía trước với lực hoặc tốc độ rất lớn
The rocket thrust upward into the stratosphere.
Tên lửa lao thẳng lên tầng bình lưu.
Một cú đẩy đột ngột hoặc mạnh bạo
The sudden thrust of the blow knocked him backward.
Cú đẩy bất ngờ của đòn đánh đã khiến anh ta ngã ngửa ra sau.
Điểm chính hoặc mục đích chủ chốt của một lập luận hoặc một bài viết
The general thrust of the presentation was that we need more funding.
Ý chính của bài thuyết trình là chúng ta cần thêm nguồn vốn.